[qīng tāng]
thanh thang
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
清汤寡水qīng tāng guǎ shuǐ
thanh thang quả thuỷ
đạm bạc; nhạt nhẽo; không màu sắc