[qīng shuǐ hé]
thanh thuỷ hà
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
清水河县qīng shuǐ hé xiàn
thanh thuỷ hà huyện
huyện Thanh Thủy Hà ở Hohhot 呼和浩特[Hu1 he2 hao4 te4], Nội Mông
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.