[qīng míng]
thanh minh
清明之治
qīng míng zhī zhì
Thời kỳ cai trị thanh minh
神志清明
shén zhì qīng míng
Đầu óc minh mẫn
月色清明
yuè sè qīng míng
Trăng sáng tỏ
清明节qīng míng jié
thanh minh tiết
Lễ Thanh Minh hoặc Tết Thanh Minh, lễ tưởng nhớ người đã khuất