[qīng chāi]
thanh sách
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
清拆户qīng chāi hù
thanh sách hộ
phá dỡ nhà; phá hủy nhà
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.