[qīng chéng]
thanh thành
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
清城区qīng chéng qū
thanh thành khu
quận Qingcheng của thành phố Qingyuan 清遠市|清远市[Qing1 yuan3 shi4], Quảng Đông
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.