[qīng jūn cè]
thanh quân trắc
“晋赵鞅取晋阳之甲,以逐荀寅与士吉射。荀寅与士吉射者曷为者也?君侧之恶人也。“清君侧”指清除君主身边的奸佞
“ jìn zhào yāng qǔ jìn yáng zhī jiǎ , yǐ zhú xún yín yǔ shì jí shè 。 xún yín yǔ shì jí shè zhě hé wèi zhě yě ? jūn cè zhī è rén yě 。“ qīng jūn cè ” zhǐ qīng chú jūn zhǔ shēn biān de jiān nìng
“Thanh quân trắc” chỉ việc loại bỏ những kẻ gian nịnh bên cạnh vua
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.