清史稿 (qīng shǐ gǎo) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
清史稿
[qīng shǐ gǎo]
thanh sử cảo
3 chữ
Từ vựng
1
Bản thảo Lịch sử triều Thanh, đôi khi được liệt kê là số 25 hoặc 26 trong số 24 bộ sử ký triều đại 二十四史[Er4 shi2 si4 Shi3], biên soạn dưới thời Triệu Nhĩ Tốn 趙爾巽|赵尔巽[Zhao4 Er3 xun4] năm 1927 trong thời kỳ Quân phiệt Bắc Dương, gồm 536 quyển
Ví dụ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
Từ ghép
0 từ chứa “清史稿”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.