清史列传 (qīng shǐ liè zhuàn) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
清史列传【清史列傳】
[qīng shǐ liè zhuàn]
thanh sử liệt truyện
4 chữ
Từ vựng
1
Liệt truyện lịch sử nhà Thanh của nhiều tác giả kế tiếp, xuất bản năm 1928 và sửa đổi năm 1987, với tiểu sử của 2.900 thường dân nổi bật thời Thanh, gồm 80 quyển
Ví dụ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
Từ ghép
0 từ chứa “清史列传”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.