[qīng huá]
thanh hoa
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
清华大学qīng huá dà xué
thanh hoa đại học
Đại học Thanh Hoa, Bắc Kinh; Đại học Quốc lập Thanh Hoa, Tân Trúc, Đài Loan
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.