[qīng cè]
thanh sách
材料清册
cái liào qīng cè
Bảng kê vật liệu.
固定财产清册
gù dìng cái chǎn qīng cè
Bảng kê tài sản cố định.
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.