汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
淹留 (yān liú) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
淹留
[yān liú]
yêm lưu
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
1
ở lại một thời gian dài
Ví dụ
淹留他乡
yān liú tā xiāng
Lưu lại nơi đất khách
Từ ghép
0 từ chứa “淹留”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
〈书〉长期逗留
~他乡
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
淹
yān
yêm
Làm ngập, nhấn chìm trong nước; Chết đuối; Ở lại một thời gian dài
留
liú
lưu
Ở lại, dừng lại tại một nơi nào đó; Giữ lại, bảo quản, không cho mất đi; Để lại, truyền lại cho đời sau