汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Hỏi Đáp
Mới
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
淹博 (yān bó) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
淹博
[yān bó]
yêm bác
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
1
đọc rộng biết nhiều
2
uyên bác
Ví dụ
学间淹博
xué jiān yān bó
Học vấn uyên bác
Từ ghép
0 từ chứa “淹博”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
〈书〉王广博
学间~
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
淹
yān
yêm
Làm ngập, nhấn chìm trong nước; Chết đuối; Ở lại một thời gian dài
博
bó
bác
Rộng lớn, bao la, có phạm vi rộng; Giành được, thu được, đổi lấy; Đánh bạc, chơi cờ bạc