[shēn zōng]
thâm tông
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
深棕色shēn zōng sè
thâm tông sắc
nâu đậm
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.