[hè sè]
hạt sắc
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
棕褐色zōng hè sè
tông hạt sắc
màu nâu rám nắng; màu nâu sepia
茶褐色chá hè sè
trà hạt sắc
màu nâu đậm; màu nâu vàng
赤褐色chì hè sè
xích hạt sắc
màu nâu đỏ; nâu hơi đỏ
黄褐色huáng hè sè
hoàng hạt sắc
màu vàng nâu; màu hung
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.