汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
淫乱 (yín luàn) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
淫乱
【淫亂】
[yín luàn]
dâm loạn
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Động từ
1
trụy lạc
Ví dụ
聚众淫乱
jù zhòng yín luàn
Tụ tập dâm loạn
Từ ghép
0 từ chứa “淫乱”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Cận nghĩa · Trái nghĩa
Từ cận nghĩa
淫乐
Mở khoá từ cận nghĩa & trái nghĩa
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
玉在性行为上放纵,违反道德准则
2
动 · Động từ
发生淫乱行为
聚众~
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
淫
yín
dâm
Quá mức, quá độ, vượt quá giới hạn thông thường; Phóng đãng, dâm dục, liên quan đến tình dục không lành mạnh; Làm tình, quan hệ tình dục (thường mang nghĩa tiêu cực)
乱
luàn
loạn
Trong tình trạng rối loạn, mất trật tự, không có quy tắc; Làm cho rối loạn, xáo trộn; quấy phá; Một cách bừa bãi, tùy tiện, không theo quy tắc