汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
淫乐 (yín lè) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
淫乐
【淫樂】
[yín lè]
dâm lạc
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Động từ
1
trụy lạc
2
khoái lạc sa đọa
Ví dụ
淫乐无度
yín lè wú dù
Phóng đãng vô độ
Từ ghép
0 từ chứa “淫乐”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Cận nghĩa · Trái nghĩa
Từ cận nghĩa
淫乱
Mở khoá từ cận nghĩa & trái nghĩa
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
动 · Động từ
在声色方面纵欲作乐
~无度
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
淫
yín
dâm
Quá mức, quá độ, vượt quá giới hạn thông thường; Phóng đãng, dâm dục, liên quan đến tình dục không lành mạnh; Làm tình, quan hệ tình dục (thường mang nghĩa tiêu cực)
乐
lè
lạc
Vui vẻ, hạnh phúc, hài lòng; Âm nhạc, nhạc cụ; Thích, vui lòng làm gì đó