[dàn bó]
đạm bạc
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
淡泊名利dàn bó míng lì
đạm bạc danh lợi
không quan tâm đến danh vọng và tài lộc; thờ ơ với phần thưởng trần thế
淡泊寡味dàn bó guǎ wèi
đạm bạc quả vị
nhạt nhẽo và không có mùi vị
淡泊明志dàn bó míng zhì
đạm bạc minh chí
sống cuộc sống đơn giản như lý tưởng của mình
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.