[dàn jì]
đạm quý
旅游淡季
lǚ yóu dàn jì
Mùa du lịch thấp điểm.
蔬菜淡季
shū cài dàn jì
Mùa rau thấp điểm.
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.