[dàn chū]
đạm xuất
淡出演艺界
dàn chū yǎn yì jiè
Rút lui khỏi giới giải trí
淡出社会活动
dàn chū shè huì huó dòng
Rút lui khỏi các hoạt động xã hội
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.