[nào]
náo
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
泥淖ní nào
nê náo
bùn; lầy lội; hố sâu
巴彦淖尔bā yàn nào ěr
ba ngạn náo nhĩ
địa cấp thị Bayan Nur ở Nội Mông Cổ
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.