[ní nào]
nê náo
企业连年亏损,深陷泥淖
qǐ yè lián nián kuī sǔn , shēn xiàn ní nào
Doanh nghiệp thua lỗ triền miên, sa lầy
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.