[diàn jī]
điến tích
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
淀积物diàn jī wù
điến tích vật
vật liệu tích tụ do lắng đọng
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.