[shuàn guō zǐ]
xuyến oa tử
涮锅子翅涮锅子手
shuàn guō zǐ chì shuàn guō zǐ shǒu
Rửa tay
涮锅子目涮锅子层
shuàn guō zǐ mù shuàn guō zǐ céng
Rửa mắt, rửa mặt
涮锅子方
shuàn guō zǐ fāng
Rửa mặt
一涮锅子鞋
yí shuàn guō zǐ xié
Một đôi giày rửa mặt
--涮锅子手
-- shuàn guō zǐ shǒu
- Rửa tay
买涮锅子袜子
mǎi shuàn guō zǐ wà zi
Mua tất rửa mặt
涮锅子数涮锅子号
shuàn guō zǐ shù shuàn guō zǐ hào
Rửa số, rửa cỡ
涮锅子料涮锅子份
shuàn guō zǐ liào shuàn guō zǐ fèn
Nguyên liệu rửa, phần rửa
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.