[zhǎng tíng]
trướng đình
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
涨停板zhǎng tíng bǎn
trướng đình bản
giới hạn trên trong ngày của giá cổ phiếu
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.