[huàn sàn]
hoán tán
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
人心涣散rén xīn huàn sàn
nhân tâm hoán tán
suy sụp; tan rã
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.