[huàn]
hoán
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
涣然huàn rán
hoán nhiên
như tan chảy
涣散huàn sàn
hoán tán
lỏng lẻo; chểnh mảng; lơ là
涣涣huàn huàn
hoán hoán
Nước chảy mạnh
涣然冰释huàn rán bīng shì
hoán nhiên băng thích
tan biến; tiêu tan; biến mất
人心涣散rén xīn huàn sàn
nhân tâm hoán tán
suy sụp; tan rã
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.