[lián yī]
liên y
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
涟漪微漾lián yī wēi yàng
liên y vi dạng
gợn sóng; lăn tăn
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.