[lái]
lai
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
涞水lái shuǐ
lai thuỷ
huyện Laishui ở Bảo Định 保定[Bao3 ding4], Hà Bắc
涞源lái yuán
lai nguyên
huyện Laiyuan ở Bảo Định 保定[Bao3 ding4], Hà Bắc
涞水县lái shuǐ xiàn
lai thuỷ huyện
涞源县lái yuán xiàn
lai nguyên huyện
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.