[bāng]
banh
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
河浜hé bāng
hà banh
Sông nhỏ
沙家浜shā jiā bāng
sa gia banh
"Con lạch nhà họ Sa", một vở kinh kịch Bắc Kinh được xếp loại là kịch mẫu 樣板戲|样板戏[yang4 ban3 xi4]
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.