[juān dī]
quyên tích
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
涓滴归公juān dī guī gōng
quyên tích quy công
mỗi giọt đều quay về lợi ích chung; không một xu nào bị lạm dụng
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.