[shè hēi]
thiệp hắc
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
涉黑案shè hēi àn
thiệp hắc án
vụ án liên quan đến băng đảng; vụ án hình sự
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.