[shè mì]
thiệp mật
因为涉密,这些数据不能公布
yīn wèi shè mì , zhè xiē shù jù bù néng gōng bù
Vì liên quan đến bí mật nên những dữ liệu này không thể công bố
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.