[shè wài]
thiệp ngoại
涉外工作
shè wài gōng zuò
Công tác đối ngoại
涉外问题涉外婚姻
shè wài wèn tí shè wài hūn yīn
Vấn đề đối ngoại, hôn nhân với người nước ngoài
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.