[xiāo hào]
tiêu hao
消耗精力
xiāo hào jīng lì
Tiêu hao tinh lực
消耗能量
xiāo hào néng liàng
Tiêu hao năng lượng
消耗敌人的有生力量
xiāo hào dí rén de yǒu shēng lì liàng
Tiêu hao sinh lực của địch
杏无消耗
xìng wú xiāo hào
Không tiêu hao
消耗品xiāo hào pǐn
tiêu hao phẩm
hàng tiêu dùng; vật phẩm tiêu hao
消耗战xiāo hào zhàn
tiêu hao chiến
chiến tranh tiêu hao
消耗量xiāo hào liáng
tiêu hao lượng
tỷ lệ tiêu thụ