[xiāo fèi]
tiêu phí
消费品
xiāo fèi pǐn
Hàng tiêu dùng
高消费
gāo xiāo fèi
Tiêu dùng cao cấp
消费券xiāo fèi quàn
tiêu phí khoán
phiếu giảm giá; phiếu mua hàng
消费品xiāo fèi pǐn
tiêu phí phẩm
hàng tiêu dùng
消费群xiāo fèi qún
tiêu phí quần
nhóm người tiêu dùng
消费者xiāo fèi zhě
tiêu phí giả
người tiêu dùng
消费税xiāo fèi shuì
tiêu phí thuế
thuế tiêu thụ; thuế bán hàng
消费器件xiāo fèi qì jiàn
tiêu phí khí kiện
hàng tiêu dùng
消费基金xiāo fèi jī jīn
tiêu phí cơ kim
Quỹ tiêu dùng
消费资料xiāo fèi zī liào
tiêu phí tư liệu
dữ liệu tiêu dùng; hàng tiêu dùng
消费金融xiāo fèi jīn róng
tiêu phí kim dung
tài chính tiêu dùng
消费信贷xiāo fèi xìn dài
tiêu phí tín thải
Tín dụng tiêu dùng
高消费gāo xiāo fèi
cao tiêu phí
Tiêu dùng cao; tiêu dùng xa xỉ
三公消费sān gōng xiāo fèi
tam công tiêu phí
xem 三公經費|三公经费[san1 gong1 jing1 fei4]