[xiāo xī]
tiêu tức
财经消息
cái jīng xiāo xī
Tin tức tài chính
最新消息
zuì xīn xiāo xī
Tin tức mới nhất
去后再无消息
qù hòu zài wú xiāo xī
Đi rồi không còn tin tức
消息儿xiāo xī ér
tiêu tức nhi
Bộ phận cơ khí ẩn giấu đơn giản
消息来源xiāo xī lái yuán
tiêu tức lai nguyên
nguồn cấp web; nguồn tin; nguồn cấp dữ liệu
消息灵通xiāo xī líng tōng
tiêu tức linh thông
am hiểu thông tin
消息队列xiāo xī duì liè
tiêu tức đội liệt
hàng đợi thông điệp
内线消息nèi xiàn xiāo xī
nội tuyến tiêu tức
thông tin nội gián
与时消息yǔ shí xiāo xi
dữ thời tiêu tức
thay đổi theo thời gian; thoáng qua; không lâu bền
杳无消息yǎo wú xiāo xī
yểu vô tiêu tức
xem 杳無音信|杳无音信[yao3 wu2 yin1 xin4]
走漏消息zǒu lòu xiāo xī
tẩu lậu
để lộ bí mật
即时消息jí shí xiāo xī
tức thời tiêu tức
tin nhắn tức thời
参考消息cān kǎo xiāo xī
tham khảo tiêu tức
Tham Khảo Tin Tức
小道消息xiǎo dào xiāo xī
tiểu đạo tiêu tức
tin đồn; mách lẻo
马路消息mǎ lù xiāo xī
mã lộ tiêu tức
Tin đồn ngoài đường