[niè wǎ]
niết ngoã
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
涅瓦河niè wǎ hé
niết ngoã hà
sông Nyeva hoặc Neva
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.