[tú shì]
đồ sức
涂饰木器
tú shì mù qì
Sơn phết đồ gỗ
涂饰墙壁
tú shì qiáng bì
Sơn phết tường
涂饰剂tú shì jì
đồ sức tễ
chất phủ; chất hoàn thiện