[tú tàn]
đồ thán
救民于涂炭
jiù mín yú tú tàn
Cứu dân khỏi lầm than
生灵涂炭/涂炭百姓
shēng líng tú tàn / tú tàn bǎi xìng
Dân lầm than / Dân lầm than
生灵涂炭shēng líng tú tàn
sinh linh đồ thán
nhân dân rơi vào cảnh khốn khổ
苍生涂炭cāng shēng tú tàn
thương sinh đồ thán
dân chúng trong cảnh lầm than