[tú yóu]
đồ dầu
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
涂油于tú yóu yú
đồ dầu ư
xức dầu
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.