[tú mǒ]
đồ mạt
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
涂抹酱tú mǒ jiàng
đồ mạt tương
phết
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.