[jìn pào]
tẩm phao
浸泡蚕豆
jìn pào cán dòu
Ngâm đậu tằm
木桩长年浸泡在水里容易析烂
mù zhuāng cháng nián jìn pào zài shuǐ lǐ róng yì xī làn
Cọc gỗ ngâm nước lâu năm dễ bị mục nát
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.