[jìn rǎn]
tẩm nhiễm
血水浸染了白衬衣
xuè shuǐ jìn rǎn le bái chèn yī
Máu thấm đẫm chiếc áo sơ mi trắng
这-带的水井和土地被海水浸染
zhè - dài de shuǐ jǐng hé tǔ dì bèi hǎi shuǐ jìn rǎn
Giếng nước và đất đai trong vùng này bị nước biển xâm nhập
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.