[hǎi mǎ]
hải mã
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
海马体hǎi mǎ tǐ
hải mã thể
hồi hải mã
海马回hǎi mǎ huí
hải mã hồi