[hǎi qīng tiān]
hải thanh thiên
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
碧海青天bì hǎi qīng tiān
bích hải thanh thiên
biển xanh, trời xanh; biển trời một màu; nỗi cô đơn của quả phụ trung thành
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.