[hǎi yáng]
hải dương
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
海阳市hǎi yáng shì
hải dương thị
Haiyang, thành phố cấp huyện ở Yantai 煙台|烟台[Yan1tai2], Sơn Đông
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.