[hǎi cuò]
hải thác
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
山珍海错shān zhēn hǎi cuò
sơn trân hải thác
sơn hào hải vị; một bữa tiệc thịnh soạn đầy món ngon
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.