[hǎi lǐ]
hải lý
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
吨海里dūn hǎi lǐ
đốn hải lý
Đơn vị đo lường vận chuyển hàng hóa bằng đường biển, 1 tấn hàng vận chuyển 1 hải lý.