[hǎi zéi]
hải tặc
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
海贼版hǎi zéi bǎn
hải tặc bản
phiên bản lậu; hàng lậu
海贼王hǎi zéi wáng
hải tặc vương
One Piece
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.