[hǎi lì]
hải lệ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
海蛎子hǎi lì zǐ
hải lệ tử
hàu
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.